quái tượng

quái tượng

Một bác sĩ đang nghiên cứu một quái tượng trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng kỳ lạ, khác thường: "quái tượng" chỉ những sự vật, hiện tượng xảy ra trái với quy luật tự nhiên, mang tính chất dị thường, khó giải thích.
    • Dị dạng, quái thai (y học): Trong ngành y, "quái tượng" dùng để chỉ tình trạng cơ thể hình dạng bất thường do dị tật bẩm sinh hoặc đột biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân trong vùng kể về một quái tượng trên bầu trời vào đêm qua. (Hiện tượng kỳ lạ trên trời được người dân thuật lại.)
    • Các bác sĩ đã ghi nhận một ca quái tượng hiếm gặptrẻ sơ sinh. (Một trường hợp dị dạng y học hiếm thấy được báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quái tượng thiên nhiên": hiện tượng tự nhiên kỳ lạ, khó lý giải.

    • Cầu vồng ba tầng một quái tượng thiên nhiên hiếm gặp. (Hiện tượng tự nhiên kỳ lạ này rất ít khi xảy ra.)
  • "quái tượng xã hội": hiện tượng xã hội bất thường, trái với lẽ thường.

    • Nạn tham nhũng tràn lan được xem một quái tượng xã hội cần giải quyết. (Hiện tượng xã hội dị thường này đòi hỏi phải biện pháp khắc phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Quái thai (danh từ): thai nhi hình dạng dị dạng, bất thường.

    • Quái thai thường gây nguy hiểm cho người mẹ khi sinh nở. (Thai nhi dị dạng có thể dẫn đến biến chứng y tế.)
  • Dị tượng (danh từ): hiện tượng lạ, khác thường (thường dùng trong văn học cổ).

    • Trong truyền thuyết, dị tượng thường báo hiệu điềm lành hoặc dữ. (Hiện tượng lạ trong cổ tích thường mang ý nghĩa tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ quan: hiện tượng kỳ diệu, đẹp đẽ (thường mang sắc thái tích cực hơn).
  • Dị thường: sự khác thường, không bình thường (dùng rộng rãi trong khoa học).
  • Quái đản: tính từ mô tả điều đó kỳ quặc, khó tin.
Thành ngữ liên quan
  • Quái tượng lạ đời: hiện tượng kỳ lạ chưa từng thấy.
    • Chuyện mọc răng vàngngười già quái tượng lạ đời. (Hiện tượng hiếm gặp này gây ngạc nhiên cho mọi người.)